hết hồn

Học thuật
Thân thiện
hết hồn

Một người đàn ông hết hồn khi nhìn thấy con nhện lớn trên tường.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Mất hết tinh thần, mất hết hồn vía sợ hãi hoặc kinh ngạc đột ngột: Diễn tả trạng thái sợ hãi, hoảng sợ đến mức tột độ, hoặc ngạc nhiên đến sửng sốt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng nổ lớn, tôi hết hồn. (Nghe tiếng nổ lớn, tôi sợ mất hồn vía.)
    • Mở cửa ra thấy một người lạ đứng đó, hết hồn chạy vào nhà. (Mở cửa ra thấy một người lạ đứng đó, hoảng sợ chạy vào nhà.)
    • Nghe tin anh ấy đỗ thủ khoa, cả nhà hết hồn vui mừng. (Nghe tin anh ấy đỗ thủ khoa, cả nhà ngạc nhiên, vui mừng đến sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sợ hết hồn": Cụm từ nhấn mạnh mức độ sợ hãi rất lớn.
    • Xem phim kinh dị xong, tôi sợ hết hồn. (Xem phim kinh dị xong, tôi sợcùng.)
  • "Làm (ai) hết hồn": Hành động khiến người khác giật mình, hoảng sợ.
    • Đừng đột ngột xuất hiện phía sau, làm người ta hết hồn. (Đừng đột ngột xuất hiện phía sau, làm người khác hoảng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồn vía lên mây (thành ngữ): Chỉ trạng thái sợ hãi, kinh ngạc đến mức như không còn tỉnh táo.
  • Kinh hồn (động từ): Kinh sợ, sợ hãi lắm.
  • Hoảng hồn (động từ): Hoảng sợ, mất bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa
  • Khiếp sợ: Cảm thấy sợ hãi tột độ.
  • Hoảng loạn: Trạng thái mất bình tĩnh, sợ hãi hỗn loạn.
  • Sửng sốt: Ngạc nhiên đến mức không tin vào mắt mình, tai mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "hết hồn" do đây một cụm từ cố định trong khẩu ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Hồn xiêu phách lạc: Thành ngữ diễn tả sự sợ hãi đến mức hồn vía như tan biến, rất hoảng sợ.
    • Chứng kiến tai nạn, ông ấy hồn xiêu phách lạc. (Chứng kiến tai nạn, ông ấy sợ đến mức hồn vía tan biến.)
  • Sợ mất mật: (Khẩu ngữ) Sợ hãi lắm.
    • Bị lạc trong rừng, sợ mất mật. (Bị lạc trong rừng, sợ hãi lắm.)
hết hồn

Một người đàn ông hết hồn khi nhìn thấy con nhện lớn trên tường.

  1. đg. (kng.). Mất hết tinh thần, mất hết hồn vía. Sợ hết hồn.

Proverbs and Idioms